字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发运
发运
Nghĩa
(货物)运出去装船~ㄧ订货已经~,不日即可收到。
Chữ Hán chứa trong
发
运
发运 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台