字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发颖
发颖
Nghĩa
1.谓禾本科植物抽穗。 2.脱颖。喻露出头角﹐才能显现出来。
Chữ Hán chứa trong
发
颖