字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叔季
叔季
Nghĩa
1.幼年时。 2.弟辈;弟弟。 3.没落;末世。 4.比喻事物不相上下。 5.犹言差别。
Chữ Hán chứa trong
叔
季