字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叔敖
叔敖
Nghĩa
1.复姓。周有叔敖段。楚蔿艾猎字叔敖,后以字为姓。见《通志.氏族三》。
Chữ Hán chứa trong
叔
敖
叔敖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台