字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
取乱侮亡
取乱侮亡
Nghĩa
1.古代国家的一种自视正义的对外策略。谓夺取政治荒乱的国家,侵侮将亡的国家。
Chữ Hán chứa trong
取
乱
侮
亡
取乱侮亡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台