字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
取予 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
取予
取予
Nghĩa
1.亦作"取与"。收受和给予。 2.形容操琴时内收和外放的指法。
Chữ Hán chứa trong
取
予