字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
取暖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
取暖
取暖
Nghĩa
1.亦作"取暖"。 2.靠近或向着发热的物体,使身体暖和。
Chữ Hán chứa trong
取
暖