字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
受箓
受箓
Nghĩa
1.古代皇帝自称受命于天,接受所谓天赐的符命之书,叫受箓。 2.指道家接受符箓。唐贾岛有《元日女道士受箓》诗。 3.谓新皇帝登基按道家的仪式接受符箓。
Chữ Hán chứa trong
受
箓