字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
受脤
受脤
Nghĩa
1.古代出兵祭社,其名为宜。祭毕,以社肉颁赐众人,谓之受脤。 2.称受命统军为"受脤"。
Chữ Hán chứa trong
受
脤