字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
受钺
受钺
Nghĩa
1.古代大将出征,接受天子所授的符节与斧钺,称为"受钺"。
Chữ Hán chứa trong
受
钺