字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
变奏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
变奏
变奏
Nghĩa
乐曲结构原则,运用各种手法将主题等音乐素材加以变化重复。
Chữ Hán chứa trong
变
奏