字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
变奏曲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
变奏曲
变奏曲
Nghĩa
运用变奏手法谱写姷睦智,如贝多芬的《c小调三十二次变奏曲》。
Chữ Hán chứa trong
变
奏
曲