字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
变子
变子
Nghĩa
原子物理学中指数十种不稳定的基本粒子。
Chữ Hán chứa trong
变
子