字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叛变 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叛变
叛变
Nghĩa
1.背叛自己的阶级或集团而采取敌对行动或投到敌对的一方去。
Chữ Hán chứa trong
叛
变