字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叛逃
叛逃
Nghĩa
1.背叛逃走。亦指叛逃者。
Chữ Hán chứa trong
叛
逃
叛逃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台