字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叠印
叠印
Nghĩa
电影、电视片中把两个或两个以上的内容不同的画面重叠印在一起,用于表现剧中人的回忆、幻想,或构成并列形象。
Chữ Hán chứa trong
叠
印
叠印 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台