字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叠嶂
叠嶂
Nghĩa
重叠的山峰重峦~。
Chữ Hán chứa trong
叠
嶂