字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叠罗汉
叠罗汉
Nghĩa
人上架人,重叠成各种形式,是体操、杂技表演项目之一。
Chữ Hán chứa trong
叠
罗
汉