字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叠韵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叠韵
叠韵
Nghĩa
两个字或几个字的韵母相同叫叠韵,例如‘阑干’、‘千年’。
Chữ Hán chứa trong
叠
韵