字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口中蚤虱
口中蚤虱
Nghĩa
1.见"口中虱"。
Chữ Hán chứa trong
口
中
蚤
虱