字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
口吻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口吻
口吻
Nghĩa
①某些动物(如鱼、狗等)头部向前突出的部分,包括嘴、鼻子等。②口气 ③玩笑的~ㄧ教训人的~。
Chữ Hán chứa trong
口
吻