字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
口呆目瞪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口呆目瞪
口呆目瞪
Nghĩa
1.嘴说不出话,眼发直。形容很吃惊的样子。
Chữ Hán chứa trong
口
呆
目
瞪