字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口哨儿
口哨儿
Nghĩa
双唇合拢,中间留一小孔(有的把手指插在口内),使气流通过而发出的像吹哨子的声音吹~。
Chữ Hán chứa trong
口
哨
儿