字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口干舌燥
口干舌燥
Nghĩa
1.见"口燥唇干"。
Chữ Hán chứa trong
口
干
舌
燥
口干舌燥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台