字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口快心直
口快心直
Nghĩa
1.有话就说,性情直爽。
Chữ Hán chứa trong
口
快
心
直