字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口数粥
口数粥
Nghĩa
1.旧俗农历十二月廿五日煮赤豆粥,全家计口而食,称"口数粥"或"口数"。
Chữ Hán chứa trong
口
数
粥