字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口沸目赤
口沸目赤
Nghĩa
1.谓口沫横飞,眼睛发红。形容人情绪激动,声色俱厉的神态。
Chữ Hán chứa trong
口
沸
目
赤
口沸目赤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台