字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口炎
口炎
Nghĩa
1.口腔黏膜发炎的病。症状是黏膜红肿,疼痛,有时局部形成溃疡。多由消化不良,感染病菌等引起。
Chữ Hán chứa trong
口
炎
口炎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台