字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口燥唇干
口燥唇干
Nghĩa
1.亦作"口干舌燥"。亦作"口干舌焦"。 2.形容口渴﹑焦灼或说话过多。
Chữ Hán chứa trong
口
燥
唇
干