字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口硬
口硬
Nghĩa
1.指牲口年龄较小﹑较壮的。 2.说话口气坚决。
Chữ Hán chứa trong
口
硬