字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
口碑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口碑
口碑
Nghĩa
比喻群众口头上的称颂(称颂的文字有很多是刻在碑上的)~载道ㄧ~甚佳。
Chữ Hán chứa trong
口
碑