字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口碜
口碜
Nghĩa
1.犹牙碜。食物中夹着沙子杂质,嚼起来口不舒服。比喻说话时感到不自在﹑羞惭。
Chữ Hán chứa trong
口
碜