字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口碱
口碱
Nghĩa
〈方〉出产在西北地区的碱,过去多以张家口、古北口一带为集散地。
Chữ Hán chứa trong
口
碱