字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
口糜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口糜
口糜
Nghĩa
1.中医病症名。口舌糜烂。脏腑积热所致。 2.中医病症名。舌生白衣如霉,或生糜点如细碎饭粒,色白不痛,甚至弥漫满舌,及于唇内﹑上腭,属悟。多为热病后期伤阴所致。亦见于久病胃气衰败者。
Chữ Hán chứa trong
口
糜