字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
口脂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口脂
口脂
Nghĩa
1.古代用以防止寒冬口唇开裂的唇膏。 2.化妆用的唇膏;口红。
Chữ Hán chứa trong
口
脂