字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
口臭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口臭
口臭
Nghĩa
嘴里发出难闻的气味。引起这种症状的主要原因是龋齿、齿槽化脓、慢性口炎、消化不良等。
Chữ Hán chứa trong
口
臭