字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口衔天宪
口衔天宪
Nghĩa
1.见"口含天宪"。
Chữ Hán chứa trong
口
衔
天
宪
口衔天宪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台