字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
口角炎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口角炎
口角炎
Nghĩa
1.多由缺乏维生素b2所引起的病。症状是口角糜烂,有时结痂,干裂,出血,张嘴时刺痛。
Chữ Hán chứa trong
口
角
炎