字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口诛笔伐
口诛笔伐
Nghĩa
用语言文字宣布罪状,进行声讨。
Chữ Hán chứa trong
口
诛
笔
伐