字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口说无凭
口说无凭
Nghĩa
1.单凭口说,不足为据。
Chữ Hán chứa trong
口
说
无
凭