字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
口辅
口辅
Nghĩa
1.指近口角处。一说即面颊上的酒窝。
Chữ Hán chứa trong
口
辅