字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古为今用 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古为今用
古为今用
Nghĩa
1.谓继承我国古代优秀文化遗产,为社会主义建设服务。
Chữ Hán chứa trong
古
为
今
用