字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古乐
古乐
Nghĩa
1.古代帝王祭祀﹑朝会时所奏音乐。也称雅乐,以别于民间音乐。
Chữ Hán chứa trong
古
乐