字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古乐府
古乐府
Nghĩa
1.指汉魏﹑两晋﹑南北朝的乐府诗。对新乐府而言◇人袭用旧题,有时也称"古乐府"。
Chữ Hán chứa trong
古
乐
府