字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古井
古井
Nghĩa
1.唐孟郊《列女操》"贞妇贵殉夫,舍生亦如此。波澜誓不起,妾心古井水。"后因以"古井"比喻寂然不为外物所动之心。尤多用于守寡不嫁的妇女。 2.喻指富孀和有私蓄的妓女。
Chữ Hán chứa trong
古
井