字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古交市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古交市
古交市
Nghĩa
在山西省中部、汾河沿岸,太古岚铁路经此。1988年设市。人口1699万(1995年)。有著名的古交煤矿,为中国重要的炼焦煤基地之一。
Chữ Hán chứa trong
古
交
市