字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古仪
古仪
Nghĩa
1.古旧的式样。 2.古代的礼仪。
Chữ Hán chứa trong
古
仪