字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古佛
古佛
Nghĩa
1.历史年代久远的佛像。 2.佛教语。指过去的佛。
Chữ Hán chứa trong
古
佛