字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古典
古典
Nghĩa
①典故。②古代流传下来的在一定时期认为正宗或典范的~哲学丨~政治经济学。
Chữ Hán chứa trong
古
典