字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古冶子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古冶子
古冶子
Nghĩa
1.亦称"古蛊"。亦称"古冶"。 2.春秋时的勇士。
Chữ Hán chứa trong
古
冶
子